Đăng nhập

GIÁ VÀNG Doji HÔM NAY

Cập nhật lúc 11:00:59 3/9/2026


Giá vàng Miếng

Mua vào
144.400x1000đ/lượng
Bán ra
147.400x1000đ/lượng

Giá vàng Nhẫn

Mua vào
145.200x1000đ/lượng
Bán ra
149.200x1000đ/lượng

Bảng giá vàng Doji ngày 3/9/2026

Bảng giá vàng Doji được cập nhật mới nhất lúc 11:00:59 3/9/2026.

Đơn vị: x1000đ/lượng

Bảng giá vàng
Khu vựcLoại vàngMua vàoBán ra
Hà NộiBạc DOJI 99.9 - 1 Lượng22.84023.840
Bạc DOJI 99.9 - 5 Lượng114.200119.200
Bạc 999 (Miếng - Thanh - Thỏi)20.82030.000
SJC Lẻ144.400147.400
AVPL145.200149.200
Nhẫn tròn 999 Hưng Thịnh Vượng145.200149.200
Nguyên liệu 99.99139.000141.000
Nguyên liệu 99.9138.500140.500
Nữ trang 99.99143.000147.000
Nữ trang 99.9142.500146.500
Nữ trang 99140.800145.500
Nguyên liệu 18k102.490-
Nguyên liệu 14k78.250-
Nguyên liệu 10k52.910-
Đà NẵngBạc DOJI 99.9 - 1 Lượng22.84023.840
Bạc DOJI 99.9 - 5 Lượng114.200119.200
Bạc 999 (Miếng - Thanh - Thỏi)20.82030.000
SJC Lẻ144.400147.400
AVPL145.200149.200
Nhẫn tròn 999 Hưng Thịnh Vượng145.200149.200
Nguyên liệu 99.99139.000141.000
Nguyên liệu 99.9138.500140.500
Nữ trang 99.99143.000147.000
Nữ trang 99.9142.500146.500
Nữ trang 99140.800145.500
Nguyên liệu 18k102.490-
Nguyên liệu 14k78.250-
Nguyên liệu 10k52.910-
Tp. Hồ Chí MinhBạc DOJI 99.9 - 1 Lượng22.84023.840
Bạc DOJI 99.9 - 5 Lượng114.200119.200
Bạc 999 (Miếng - Thanh - Thỏi)20.82030.000
SJC Lẻ144.400147.400
AVPL145.200149.200
Nhẫn tròn 999 Hưng Thịnh Vượng145.200149.200
Nguyên liệu 99.99139.000141.000
Nguyên liệu 99.9138.500140.500
Nữ trang 99.99143.000147.000
Nữ trang 99.9142.500146.500
Nữ trang 99140.800145.500
Nguyên liệu 18k102.490-
Nguyên liệu 14k78.250-
Nguyên liệu 10k52.910-

Giá vàng tại các tổ chức