Giá vàng SJC hôm nay
Cập nhật lúc 22:55:03 27/9/2026
Không tìm thấy dữ liệu giá vàng SJC trong ngày thứ hai, 28/09/2026.
Có thể không công bố thông tin (ngày nghỉ, lễ) hoặc chúng tôi chưa cập nhật dữ liệu kịp thời.
Dữ liệu bên dưới đây là dữ liệu giá vàng SJC ngày trước đó: ngày chủ nhật, 27/09/2026.
Giá vàng Miếng
Mua vào
141.400x1000đ/lượng
Bán ra
144.400x1000đ/lượng
Giá vàng Nhẫn
Mua vào
140.900x1000đ/lượng
Bán ra
143.900x1000đ/lượng
Biểu đồ giá vàng miếng SJC trong 3 tháng qua
Biểu đồ giá vàng SJC 3 tháng qua từ ngày 27/6/2026 đến ngày 25/9/2026 (triệu đồng/lượng)
Bảng giá vàng SJC ngày 27/9/2026
Cập nhật mới nhất lúc 22:55:03 27/9/2026
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|---|
| Hồ Chí Minh | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 141.400 | 144.400 |
| Vàng SJC 5 chỉ | 141.400 | 144.420 | |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ | 141.400 | 144.430 | |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ | 140.900 | 143.900 | |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ | 140.900 | 144.000 | |
| Nữ trang 99,99% | 138.400 | 142.900 | |
| Nữ trang 99% | 134.485 | 141.485 | |
| Nữ trang 75% | 97.536 | 107.336 | |
| Nữ trang 68% | 87.532 | 97.332 | |
| Nữ trang 61% | 77.528 | 87.328 | |
| Nữ trang 58,3% | 73.669 | 83.469 | |
| Nữ trang 41,7% | 49.945 | 59.745 | |
| Miền Bắc | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 141.400 | 144.400 |
| Hạ Long | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 141.400 | 144.400 |
| Hải Phòng | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 141.400 | 144.400 |
| Miền Trung | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 141.400 | 144.400 |
| Huế | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 141.400 | 144.400 |
| Quảng Ngãi | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 141.400 | 144.400 |
| Nha Trang | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 141.400 | 144.400 |
| Biên Hòa | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 141.400 | 144.400 |
| Miền Tây | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 141.400 | 144.400 |
| Bạc Liêu | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 141.400 | 144.400 |
| Cà Mau | Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 141.400 | 144.400 |