Giá vàng PNJ hôm nay
Cập nhật lúc 22:55:02 27/9/2026
Không tìm thấy dữ liệu giá vàng PNJ trong ngày thứ hai, 28/09/2026.
Có thể không công bố thông tin (ngày nghỉ, lễ) hoặc chúng tôi chưa cập nhật dữ liệu kịp thời.
Dữ liệu bên dưới đây là dữ liệu giá vàng PNJ ngày trước đó: ngày chủ nhật, 27/09/2026.
Giá vàng Miếng
Mua vào
141.400x1000đ/lượng
Bán ra
144.400x1000đ/lượng
Giá vàng Nhẫn
Mua vào
141.400x1000đ/lượng
Bán ra
144.400x1000đ/lượng
Bảng giá vàng PNJ ngày 27/9/2026
Cập nhật mới nhất lúc 22:55:02 27/9/2026
Đơn vị: x1000đ/lượng
| Khu vực | Loại vàng | Mua vào | Bán ra |
|---|---|---|---|
| TPHCM | PNJ | 141.400 | 144.400 |
| SJC | 141.400 | 144.400 | |
| Hà Nội | PNJ | 141.400 | 144.400 |
| SJC | 141.400 | 144.400 | |
| Đà Nẵng | PNJ | 141.400 | 144.400 |
| SJC | 141.400 | 144.400 | |
| Miền Tây | PNJ | 141.400 | 144.400 |
| SJC | 141.400 | 144.400 | |
| Tây Nguyên | PNJ | 141.400 | 144.400 |
| SJC | 141.400 | 144.400 | |
| Đông Nam Bộ | PNJ | 141.400 | 144.400 |
| SJC | 141.400 | 144.400 | |
| Giá vàng nữ trang | Nhẫn Trơn PNJ 999.9 | 141.400 | 144.400 |
| Vàng Kim Bảo 999.9 | 141.400 | 144.400 | |
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 | 141.400 | 144.400 | |
| Vàng nữ trang 999.9 | 138.400 | 143.400 | |
| Vàng nữ trang 999 | 138.260 | 143.260 | |
| Vàng nữ trang 9920 | 136.050 | 142.250 | |
| Vàng nữ trang 99 | 135.770 | 141.970 | |
| Vàng 916 (22K) | 125.150 | 131.350 | |
| Vàng 750 (18K) | 97.650 | 107.550 | |
| Vàng 680 (16.3K) | 87.610 | 97.510 | |
| Vàng 650 (15.6K) | 83.310 | 93.210 | |
| Vàng 610 (14.6K) | 77.570 | 87.470 | |
| Vàng 585 (14K) | 73.990 | 83.890 | |
| Vàng 416 (10K) | 49.750 | 59.650 | |
| Vàng 375 (9K) | 43.880 | 53.780 | |
| Vàng 333 (8K) | 37.850 | 47.750 | |
| Giá vàng nguyên liệu mua ngoài | 99.99 | 135.000 | - |
| 99 | 132.400 | - |